in any event

in any event

In any event, we will proceed with the scheduled meeting.

Định nghĩa

Trạng từ: "in any event" một cụm từ cố định, mang nghĩa " thế nào đi nữa", "bất kể chuyện xảy ra", dùng để nhấn mạnh rằng một sự việc hoặc kết luận vẫn đúng hoặc vẫn xảy ra, không phụ thuộc vào các tình huống khác đã được đề cập. thường được dùng để chuyển hướng cuộc trò chuyện hoặc đưa ra một lý do, kết quả cuối cùng.

dụ sử dụng
  • (Tôi không biết chìa khóa đã xảy ra chuyện . thế nào đi nữa, chúng ta có thể đi xe của tôi.)
  • (Cuộc họp có thể bị hủy. Bất kể chuyện xảy ra, tôi đã chuẩn bị báo cáo của mình.)
  • (Anh ấy nói rằng anh ấy xin lỗi, nhưng dù sao đi nữa, thiệt hại đã xảy ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Cụm từ này thường đứngđầu câu hoặc sau dấu phẩy để tạo sự chuyển tiếp logic.
  • có thể thay thế cho "anyway" hoặc "in any case" trong văn nói văn viết trang trọng.
  • (Thời tiết thật tệ. thế nào đi nữa, chúng tôi vẫn tận hưởng chuyến đi.)
Biến thể từ gần giống
  • In any case: dù sao đi nữa, trong mọi trường hợp.
    • I might be late. In any case, start without me. (Tôi có thể đến muộn. Trong mọi trường hợp, hãy bắt đầu không tôi.)
  • At any rate: ít nhất, dù sao đi nữa (thường dùng để giới thiệu một sự thật quan trọng hơn).
    • He is not a good singer; at any rate, he tries his best. (Anh ấy không phải ca sĩ giỏi; ít nhất, anh ấy cố gắng hết sức.)
Từ đồng nghĩa
  • Anyway: dù sao đi nữa (thân mật hơn).
  • Regardless: bất kể, không quan tâm.
  • Nevertheless: tuy nhiên, mặc dù vậy.
Các cụm từ liên quan
  • In the event that: trong trường hợp .
    • In the event that it rains, we will stay indoors. (Trong trường hợp trời mưa, chúng ta sẽtrong nhà.)
  • In the event of: trong trường hợp (chuyện đó xảy ra).
    • In the event of an emergency, call 911. (Trong trường hợp khẩn cấp, hãy gọi 911.)
Thành ngữ liên quan
  • Come what may: chuyện xảy ra.
    • Come what may, I will always support you. ( chuyện xảy ra, tôi sẽ luôn ủng hộ bạn.)